Kết quả tra từ “新不列颠岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新不列颠岛Xīn Bù liè diān Dǎo
新不列颠岛: đảo New Britain, phía đông bắc Papua New Guinea