Kết quả tra từ “斯雷布雷尼察”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斯雷布雷尼察Sī léi bù léi ní chá
斯雷布雷尼察: Srebrenica, Bosnia-Herzegovina