Kết quả tra từ “斯芬克司”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斯芬克司Sī fēn kè sī
斯芬克司: Nhân sư (quái thú thần thoại Ai Cập)