Kết quả tra từ “斯科费尔峰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斯科费尔峰Sī kē fèi ěr Fēng
斯科费尔峰: Scafell Pike, ngọn núi cao nhất ở Anh (978 m)