Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “斯特凡诺普洛斯”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
斯特凡诺普洛斯
Sī tè fán nuò pǔ luò sī

Stephanopoulos (ví dụ: cựu trợ lý của Clinton, George Stephanopoulos)

Cụm từ