Kết quả tra từ “斯特凡诺普洛斯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斯特凡诺普洛斯Sī tè fán nuò pǔ luò sī
斯特凡诺普洛斯: Stephanopoulos (ví dụ: cựu trợ lý của Clinton, George Stephanopoulos)