Kết quả tra từ “斯洛文尼亚”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斯洛文尼亚Sī luò wén ní yà
斯洛文尼亚: Slovenia
斯洛文尼亚语Sī luò wén ní yà yǔ
斯洛文尼亚语: tiếng Slovenia
斯洛文尼亚共和国Sī luò wén ní yà Gòng hé guó
斯洛文尼亚共和国: Cộng hòa Slovenia