Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “斯拉夫”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
斯拉夫Sī lā fū

斯拉夫: Người Slav

Cụm từ
斯拉夫语Sī lā fū yǔ

斯拉夫语: ngôn ngữ Slavic

Cụm từ
原南斯拉夫yuán Nán sī lā fū

原南斯拉夫: Nam Tư cũ (1945-1992)

Cụm từ
南斯拉夫Nán sī lā fū

南斯拉夫: Nam Tư, 1943-1992

Cụm từ