Kết quả tra từ “斯彻达尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斯彻达尔Sī chè dá ěr
斯彻达尔: Stjørdal (thành phố ở Trøndelag, Na Uy)