Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “斯大林格勒”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
斯大林格勒Sī dà lín gé lè

斯大林格勒: Stalingrad, tên cũ của Volvograd 伏爾加格勒|伏尔加格勒 (1925-1961)

Cụm từ
斯大林格勒会战Sī dà lín gé lè Huì zhàn

斯大林格勒会战: Trận Stalingrad (1942-1943); còn gọi là 斯大林格勒戰役|斯大林格勒战役

Cụm từ
斯大林格勒战役Sī dà lín gé lè Zhàn yì

斯大林格勒战役: Trận Stalingrad (1942-1943), trận chiến quyết định của Thế chiến thứ hai và là một trong những trận đấu đẫm máu nhất trong lịch sử, khi quân…

Cụm từ