Kết quả tra từ “斯卡伯勒礁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斯卡伯勒礁Sī kǎ bó lè Jiāo
斯卡伯勒礁: Bãi cạn Scarborough (tên của Philippines cho đảo Hoàng Nham)