Kết quả tra từ “断灭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
断灭duàn miè
断灭: tiêu diệt (linh hồn, tiếng Phạn uccheda)
断灭论duàn miè lùn
断灭论: thuyết tiêu diệt (linh hồn, tiếng Phạn uccheda)