Kết quả tra từ “斤斤较量”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斤斤较量jīn jīn jiào liàng
斤斤较量: cãi cọ dài dòng về chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ)