Kết quả tra từ “斜长石”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斜长石xié cháng shí
斜长石: plagioclase (khoáng chất hình thành đá, loại feldspar)