Kết quả tra từ “斗鸡走马”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斗鸡走马dòu jī zǒu mǎ
斗鸡走马: chọi gà đua ngựa (thành ngữ); đánh bạc