Kết quả tra từ “斗篷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斗篷dǒu peng
斗篷: áo choàng; áo khoác
防毒斗篷fáng dú dǒu péng
防毒斗篷: áo choàng bảo hộ