Kết quả tra từ “斗志”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斗志dòu zhì
斗志: ý chí chiến đấu; tinh thần chiến đấu
斗志昂扬dòu zhì áng yáng
斗志昂扬: tinh thần chiến đấu cao