Kết quả tra từ “斑胸钩嘴鹛”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斑胸钩嘴鹛bān xiōng gōu zuǐ méi
斑胸钩嘴鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mỏ cong vằn đen (Pomatorhinus gravivox)
华南斑胸钩嘴鹛Huá nán bān xiōng gōu zuǐ méi
华南斑胸钩嘴鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim meo liềm ngực đốm nam (Pomatorhinus swinhoei)
台湾斑胸钩嘴鹛Tái wān bān xiōng gōu zuǐ méi
台湾斑胸钩嘴鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mỏ quặp cổ đen (Pomatorhinus erythrocnemis)