Kết quả tra từ “斑羚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斑羚bān líng
斑羚: Nemorhaedus goral, một loài linh dương tìm thấy ở Tân Cương