Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “斑头鸺鹠”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
斑头鸺鹠
bān tóu xiū liú

(loài chim ở Trung Quốc) cú mèo vằn châu Á (Glaucidium cuculoides)

Cụm từ