Kết quả tra từ “斐波那契”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斐波那契Fěi bō nà qì
斐波那契: Leonardo Fibonacci (khoảng 1170-1250), nhà toán học người Ý