Kết quả tra từ “文莱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
文莱Wén lái
文莱: Bru-nây Đa-rút-sa-lam, quốc gia độc lập ở tây bắc đảo Borneo
文莱达鲁萨兰国Wén lái Dá lǔ sà lán guó
文莱达鲁萨兰国: Bru-nây Đa-rút-sa-lam