Kết quả tra từ “文艺兵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
文艺兵wén yì bīng
文艺兵: quân nhân PLA chuyên về hoạt động văn học hoặc nghệ thuật