Kết quả tra từ “文科”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
文科wén kē
文科: khối khoa học xã hội và nhân văn; nhân văn
文科学士wén kē xué shì
文科学士: Cử nhân Văn chương B.A