Kết quả tra từ “文汇报”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
文汇报Wén huì Bào
文汇报: Wen Wei Po (báo Hồng Kông); Báo Văn Hội (báo Thượng Hải)