Kết quả tra từ “文昌”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
文昌Wén chāng
文昌: Thành phố Văn Xương, Hải Nam
文昌鱼wén chāng yú
文昌鱼: cá lancelet (Branchiostoma lanceolatum), một loài cá nguyên thủy
文昌市Wén chāng shì
文昌市: Thành phố Văn Xương, Hải Nam