Kết quả tra từ “文山线”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
文山线Wén shān xiàn
文山线: Tuyến Văn Sơn của Tàu điện ngầm Đài Bắc (được biết đến là Tuyến Mộc Sách 木柵線|木栅线[Mu4 zha4 xian4] trước ngày 8 tháng 10, 2009)