Kết quả tra từ “文字狱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
文字狱wén zì yù
文字狱: cuộc đàn áp văn học; bức hại chính thức đối với trí thức vì tác phẩm của họ