Kết quả tra từ “敲钉钻脚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敲钉钻脚qiāo dīng zuān jiǎo
敲钉钻脚: làm cho chắc chắn gấp đôi (thành ngữ)