Kết quả tra từ “敲敲打打”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敲敲打打qiāo qiāo dǎ dǎ
敲敲打打: tạo âm thanh đập liên tục; (ví von) kích động bằng lời nói