Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “数论”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
数论shù lùn

数论: lý thuyết số (toán)

Cụm từ
解析函数论jiě xī hán shù lùn

解析函数论: (toán) lý thuyết hàm giải tích phức

Cụm từ
复变函数论fù biàn hán shù lùn

复变函数论: (toán) lý thuyết hàm số biến phức

Cụm từ
实变函数论shí biàn hán shù lùn

实变函数论: (toán) lý thuyết hàm số của một biến số thực

Cụm từ
堆垒数论duī lěi shù lùn

堆垒数论: lý thuyết số cộng dồn (toán học)

Cụm từ
代数函数论dài shù hán shù lùn

代数函数论: lý thuyết hàm số đại số (toán)

Cụm từ