Kết quả tra từ “数码通”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
数码通Shù mǎ tōng
数码通: SmarTone-Vodafone (công ty Hong Kong và Macau)