Kết quả tra từ “数珠念佛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
数珠念佛shǔ zhū niàn fó
数珠念佛: lần chuỗi hạt và niệm danh hiệu Phật (thành ngữ)