Kết quả tra từ “数点”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
数点shǔ diǎn
数点: đếm; liệt kê
小数点xiǎo shù diǎn
小数点: dấu thập phân