Kết quả tra từ “数模”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
数模shù mó
数模: số sang tương tự; viết tắt của 數字到模擬|数字到模拟
数模转换器shù mó zhuǎn huàn qì
数模转换器: bộ chuyển đổi số sang tương tự (DAC)