Kết quả tra từ “数据链路”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
数据链路shù jù liàn lù
数据链路: liên kết dữ liệu
数据链路连接标识shù jù liàn lù lián jiē biāo zhì
数据链路连接标识: định danh kết nối liên kết dữ liệu (DLCI)
数据链路层shù jù liàn lù céng
数据链路层: tầng liên kết dữ liệu