Kết quả tra từ “数据接口”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
数据接口shù jù jiē kǒu
数据接口: giao diện dữ liệu
光纤分布式数据接口guāng xiān fēn bù shì shù jù jiē kǒu
光纤分布式数据接口: Giao diện Dữ liệu Phân bố Sợi quang; FDDI
光纤分布数据接口guāng xiān fēn bù shù jù jiē kǒu
光纤分布数据接口: FDDI; Giao diện Dữ liệu Phân bố Sợi quang