Kết quả tra từ “数字电视”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
数字电视shù zì diàn shì
数字电视: truyền hình kỹ thuật số
高清数字电视gāo qīng shù zì diàn shì
高清数字电视: truyền hình kỹ thuật số độ nét cao