Kết quả tra từ “数字导览设施”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
数字导览设施shù zì dǎo lǎn shè shī
数字导览设施: thiết bị hướng dẫn số