Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “数值”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
数值shù zhí

数值: giá trị số

Cụm từ
数值解shù zhí jiě

数值解: lời giải số

Cụm từ
数值分析shù zhí fēn xī

数值分析: phân tích số (toán học)

Cụm từ
实数值shí shù zhí

实数值: giá trị thực (toán học); lấy số thực làm giá trị (của một hàm số)

Cụm từ