Kết quả tra từ “数不上”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
数不上shǔ bù shàng
数不上: không đáng để nhắc đến; không đủ tiêu chuẩn; dưới mức