Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “数”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shuò

(văn học) thường xuyên; lặp đi lặp lại

Từ vựng
shù

con số; số liệu; một vài; một số

Từ vựng
数点shǔ diǎn

đếm; liệt kê

Cụm từ
数黑论黄shǔ hēi lùn huáng

đếm cái đen cái vàng (thành ngữ); chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn

Thành ngữ
数黑论白shǔ hēi lùn bái

đếm cái đen cái vàng (thành ngữ); chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn; cũng viết là 數黑論黃|数黑论黄[shu3 hei1 lun4 huang2]

Thành ngữ
数黄道黑shǔ huáng dào hēi

đếm cái đen cái vàng (thành ngữ); chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn; cũng viết là 數黑論黃|数黑论黄[shu3 hei1 lun4 huang2]

Thành ngữ
数额shù é

số lượng; số tiền; số cố định

Cụm từ
数量词shù liàng cí

tổ hợp số-lượng từ (ví dụ: 一次、三套、五本,...)

Cụm từ
数量级shù liàng jí

(toán) bậc độ lớn

Cụm từ
数量积shù liàng jī

tích vô hướng (của vector)

Cụm từ
数量分析shù liàng fēn xī

phân tích định lượng

Cụm từ
数量shù liàng

số lượng (LT:個|个[ge4]); thuộc về số lượng; (toán) đại lượng vô hướng

Cụm từ
数周shù zhōu

vài tuần

Cụm từ
数轴shù zhóu

trục số

Cụm từ
数论shù lùn

lý thuyết số (toán)

Cụm từ
数词shù cí

số từ

Cụm từ
数见不鲜shuò jiàn bù xiān

một việc xảy ra phổ biến (thành ngữ)

Thành ngữ
数落shǔ luo

liệt kê khuyết điểm của ai; chỉ trích; la mắng; nói liên hồi

Cụm từ
数万shù wàn

hàng chục nghìn; nhiều nghìn

Cụm từ
数组shù zǔ

(tin học) mảng

Cụm từ
数种shù zhǒng

nhiều loại; nhiều kiểu

Cụm từ
数码通Shù mǎ tōng

SmarTone-Vodafone (công ty Hong Kong và Macau)

Cụm từ
数码货币shù mǎ huò bì

tiền tệ kỹ thuật số

Cụm từ
数码相机shù mǎ xiàng jī

máy ảnh kỹ thuật số

Cụm từ
数码照相机shù mǎ zhào xiàng jī

máy ảnh kỹ thuật số

Cụm từ
数码港shù mǎ gǎng

Công viên Kỹ thuật số

Cụm từ
数码冲印shù mǎ chōng yìn

in ấn kỹ thuật số

Cụm từ
数码扫描shù mǎ sǎo miáo

quét kỹ thuật số

Cụm từ
数码化shù mǎ huà

số hóa

Cụm từ
数码shù mǎ

số; chữ số; số liệu; kỹ thuật số; lượng; mã số

Cụm từ
数目字shù mù zì

chữ số; số; liệu số

Cụm từ
数目shù mù

số lượng; số

Cụm từ
数百万shù bǎi wàn

vài triệu

Cụm từ
数百shù bǎi

vài trăm

Cụm từ
数理逻辑shù lǐ luó jí

logic toán học; logic ký hiệu

Cụm từ
数理统计shù lǐ tǒng jì

thống kê toán học

Cụm từ
数理化shù lǐ huà

toán, lý và hóa (viết tắt của 數學|数学[shu4 xue2] + 物理[wu4 li3] + 化學|化学[hua4 xue2])

Viết tắt
数理分析shù lǐ fēn xī

phân tích toán học; giải tích

Cụm từ
数理shù lǐ

khoa học toán

Cụm từ
数珠念佛shǔ zhū niàn fó

lần chuỗi hạt và niệm danh hiệu Phật (thành ngữ)

Thành ngữ
数珠shù zhū

chuỗi hạt; Hạt cầu nguyện

Cụm từ
数独shù dú

sudoku (trò chơi câu đố)

Cụm từ
数清shǔ qīng

đếm; đếm chính xác

Cụm từ
数法shù fǎ

phương pháp đếm (ví dụ: số thập phân hoặc số La Mã)

Cụm từ
数模转换器shù mó zhuǎn huàn qì

bộ chuyển đổi số sang tương tự (DAC)

Cụm từ
数模shù mó

số sang tương tự; viết tắt của 數字到模擬|数字到模拟

Viết tắt
数月shù yuè

vài tháng

Cụm từ
数数shǔ shù

đếm; tính

Cụm từ
数据集shù jù jí

tập dữ liệu

Cụm từ
数据链路连接标识shù jù liàn lù lián jiē biāo zhì

định danh kết nối liên kết dữ liệu (DLCI)

Cụm từ
数据链路层shù jù liàn lù céng

tầng liên kết dữ liệu

Cụm từ
数据链路shù jù liàn lù

liên kết dữ liệu

Cụm từ
数据通信shù jù tōng xìn

truyền thông dữ liệu

Cụm từ
数据处理shù jù chǔ lǐ

xử lý dữ liệu

Cụm từ
数据总线shù jù zǒng xiàn

bus dữ liệu (máy tính)

Cụm từ
数据网络shù jù wǎng luò

mạng dữ liệu

Cụm từ
数据组shù jù zǔ

tập dữ liệu

Cụm từ
数据流shù jù liú

luồng dữ liệu; dòng dữ liệu

Cụm từ
数据段shù jù duàn

đoạn dữ liệu

Cụm từ
数据机shù jù jī

modem (Đài Loan)

Cụm từ