Kết quả tra từ “敬谢不敏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敬谢不敏jìng xiè bù mǐn
敬谢不敏: xin thứ lỗi vì không thể đáp ứng; lịch sự từ chối