Kết quả tra từ “敬礼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敬礼jìng lǐ
敬礼: chào kính; nghi thức chào
此致敬礼cǐ zhì jìng lǐ
此致敬礼: kính thư (ở cuối thư)