Kết quả tra từ “敬启者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敬启者jìng qǐ zhě
敬启者: Kính gửi quý ông; bà hoặc người có liên quan