Kết quả tra từ “敬启”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敬启jìng qǐ
敬启: lời kết thúc kính trọng trong thư
敬启者jìng qǐ zhě
敬启者: Kính gửi quý ông; bà hoặc người có liên quan