Kết quả tra từ “散文”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
散文sǎn wén
散文: văn xuôi; bài luận
散文诗sǎn wén shī
散文诗: bài thơ văn xuôi