Kết quả tra từ “散心解闷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
散心解闷sàn xīn jiě mèn
散心解闷: giải toả tâm trí khỏi sự buồn chán (thành ngữ)