Kết quả tra từ “敢不从命”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敢不从命gǎn bù cóng mìng
敢不从命: không dám không tuân lệnh (thành ngữ)