Kết quả tra từ “教育部”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
教育部Jiào yù bù
教育部: Bộ Giáo dục
教育部长jiào yù bù zhǎng
教育部长: Bộ trưởng Bộ Giáo dục; Giám đốc Sở Giáo dục