Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “教育部”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
教育部Jiào yù bù

教育部: Bộ Giáo dục

Cụm từ
教育部长jiào yù bù zhǎng

教育部长: Bộ trưởng Bộ Giáo dục; Giám đốc Sở Giáo dục

Cụm từ