Kết quả tra từ “教育电视”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
教育电视Jiào yù Diàn shì
教育电视: Truyền hình Giáo dục (Hồng Kông)